[ Tiếng Anh bên dưới ]
Theo Warrick Cleine – Chairman, CEO – KPMG Vietnam & Cambodia, chỉ cần nhìn vào bốn con số là có thể hình dung khá rõ cấu trúc thị trường vốn của Việt Nam: tín dụng ngân hàng tương đương khoảng 145% GDP, vốn hóa thị trường chứng khoán khoảng 67% GDP, quy mô thị trường trái phiếu Chính phủ khoảng 22% GDP, trong khi trái phiếu doanh nghiệp mới chỉ ở mức khoảng 10% GDP. Đáng chú ý, riêng tín dụng ngân hàng đã cao gấp hai đến ba lần mức thường được xem là phù hợp đối với một nền kinh tế mới nổi. Trong khi đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp vẫn còn rất nhỏ.
Điều đáng nói không chỉ nằm ở tỷ lệ, mà còn ở cách dòng vốn được phân bổ. Phần lớn các khoản cho vay tại Việt Nam đều dựa trên tài sản bảo đảm, mà tài sản được chấp nhận phổ biến nhất lại là bất động sản. Điều đó khiến dòng vốn có xu hướng chảy vào lĩnh vực này gần như một phản xạ tự nhiên, không hẳn vì đây luôn là nơi tạo ra hiệu quả kinh tế cao nhất, mà vì đây là loại tài sản các ngân hàng dễ định giá và kiểm soát rủi ro.
Ngược lại, một doanh nghiệp phát triển bán dẫn hay phần mềm rất khó mang công nghệ, đội ngũ kỹ sư hay đơn hàng tương lai ra làm tài sản thế chấp như một doanh nghiệp bất động sản. Họ vì thế phải cạnh tranh nguồn vốn trong những điều kiện bất lợi hơn, ngay cả khi triển vọng tăng trưởng dài hạn có thể hấp dẫn hơn.
Ông Ngô Thế Triệu, Nhà sáng lập & CEO Công ty Cổ phần Optima Wealth Partners, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA), cho rằng đây không phải là câu chuyện riêng của Việt Nam. Tại Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản hay ngay cả Mỹ, giai đoạn đầu của thị trường trái phiếu doanh nghiệp cũng được dẫn dắt bởi chính các ngân hàng. Họ đồng thời là tổ chức phát hành lớn nhất, nhà đầu tư lớn nhất và cũng là nhà tạo lập thị trường. Theo ông Triệu, Việt Nam về cơ bản đã hoàn thành giai đoạn đầu đó. Thách thức tiếp theo là xây dựng một nền tảng nhà đầu tư đa dạng hơn, thay vì chỉ dựa vào hệ thống ngân hàng, để các dự án có vòng đời hàng chục năm không còn phải phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn hình thành từ tiền gửi ngân hàng.
—
Ask Warrick Cleine MBE – Chairman, CEO – KPMG Vietnam & Cambodia, to describe Vietnam’s capital base in one line, and he reaches for a ratio: “Bank credit 145%, equity market cap 67%, government bonds 22%, corporate bonds 10%” – as percentages of GDP, straight from his own keynote slide. Bank credit alone runs two to three times what’s typically considered comfortable for an emerging economy. Corporate bonds, by contrast, barely register.
The mechanics matter as much as the ratio. Most bank lending in Vietnam is secured against property, so capital keeps flowing toward real estate almost by default – it’s the collateral banks understand, not necessarily the best use of the money. A company chasing semiconductor manufacturing or software exports doesn’t have a warehouse to pledge the same way a developer does, so it competes for capital on worse terms even when its growth prospects are stronger.
Mr. Ngô Thế Triệu – Founder & CEO – Optima Wealth Partners and Deputy Secretary General of Vietnam Bond Market Association offers useful context on why that’s not uniquely a Vietnam failure: “Malaysia, Korea, Japan, even the US – in most of these markets, the first step of the corporate bond market also came from banks: they were the largest issuer, the largest buyer, and the largest market-maker at once.” Vietnam has executed that first stage competently. The harder test, per Triệu, is the one that follows – building a base of buyers who aren’t banks, so long-cycle investment isn’t stuck trying to fit inside balance sheets built for short-term deposits.

![Vietnam Vanguard — CIF 2026 [16_7] — Panel 2 — The Future of Vietnam_s Capital Markets — 26](https://optimawealth.vn/wp-content/uploads/2025/12/Vietnam-Vanguard-—-CIF-2026-16_7-—-Panel-2-—-The-Future-of-Vietnam_s-Capital-Markets-—-26-scaled-2560x1280.jpg)